chét
Định nghĩa
Nghĩa 1: chét (Danh từ)
Lượng vừa đủ để nắm gọn trong vòng tay.
- 1."Một chét lúa."
- 2."Con gà vừa một chét tay."
- 3."Cháu lấy một chét muối để nấu canh."
Lưu ý khi sử dụng "chét"
Lưu ý về danh từ
"chét" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "chét"
chét là danh từ trong tiếng Việt. Lượng vừa đủ để nắm gọn trong vòng tay. Ví dụ: "Một chét lúa."
Từ liên quan
chéo áo
Hành động khi một người tự tay xắn tay áo lên, thường là để chuẩn bị cho công việc hoặc hoạt động nào đó.
chép
(Khẩu ngữ) chỉ cá chép, thường được nói tắt.
chép miệng
Hành động ngậm miệng lại rồi mở ra, tạo ra tiếng kêu nhẹ thường để diễn tả sự tiếc nuối hoặc phàn nàn về điều gì.
chê
Tỏ ra không thích hoặc không hài lòng vì cho rằng cái gì đó kém chất lượng hoặc không đẹp.
chê cười
Hành động chỉ trích và chế nhạo người khác (nói chung).
chê trách
Chỉ trích và thể hiện sự không hài lòng đối với một hành động hoặc cách ứng xử.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.