cheo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cheo (Danh từ)

Thú giống hươu nhưng kích thước rất nhỏ, chạy nhanh và có tính nhút nhát.

Ví dụ (2)
  • 1."Nhát như cheo"
  • 2."Con cheo thường trốn rất nhanh khi thấy người."
2
Danh từ

Nghĩa 2: cheo (Danh từ)

Khoản tiền hoặc hiện vật mà người con trai phải nộp cho làng của người con gái khi kết hôn, theo phong tục truyền thống.

Ví dụ (3)
  • 1."Tục nộp cheo ngày cưới"
  • 2."Tiền cheo"
  • 3."Gia đình nhà gái yêu cầu khoản cheo khá cao trong lễ cưới."

Lưu ý khi sử dụng "cheo"

Lưu ý về danh từ

"cheo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cheo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cheo"

cheo là danh từ trong tiếng Việt. Thú giống hươu nhưng kích thước rất nhỏ, chạy nhanh và có tính nhút nhát. Ví dụ: "Nhát như cheo"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này