cheo
Định nghĩa
Nghĩa 1: cheo (Danh từ)
Thú giống hươu nhưng kích thước rất nhỏ, chạy nhanh và có tính nhút nhát.
- 1."Nhát như cheo"
- 2."Con cheo thường trốn rất nhanh khi thấy người."
Nghĩa 2: cheo (Danh từ)
Khoản tiền hoặc hiện vật mà người con trai phải nộp cho làng của người con gái khi kết hôn, theo phong tục truyền thống.
- 1."Tục nộp cheo ngày cưới"
- 2."Tiền cheo"
- 3."Gia đình nhà gái yêu cầu khoản cheo khá cao trong lễ cưới."
Lưu ý khi sử dụng "cheo"
Lưu ý về danh từ
"cheo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "cheo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "cheo"
cheo là danh từ trong tiếng Việt. Thú giống hươu nhưng kích thước rất nhỏ, chạy nhanh và có tính nhút nhát. Ví dụ: "Nhát như cheo"
Từ liên quan
chen chúc
Hành động chen lấn, xô đẩy nhau một cách lộn xộn.
chen lấn
Dùng sức để chen vào, chiếm lấy chỗ đứng hoặc lối đi.
chen vai thích cánh
Hành động chen chúc, tụ tập gần nhau trong không gian chật hẹp.
cheo cheo
Động vật nhỏ, hình dạng giống như hươu, thường cao khoảng 50 centimet.
cheo chéo
Hơi nghiêng chéo hoặc không thẳng hàng.
cheo cưới
Các thủ tục và nghi lễ liên quan đến việc cưới xin theo phong tục truyền thống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.