chết thẳng cẳng

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: chết thẳng cẳng (Động từ)

Cụm từ chỉ tình trạng một người hoặc một con vật chết bất ngờ, thường được sử dụng trong các tình huống bất ngờ, không lường trước.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi nghe tin dữ, ông ấy đã chết thẳng cẳng trên ghế sofa."
  • 2."Con mèo của tôi chạy ra đường và chết thẳng cẳng ngay trước mặt tôi."
  • 3."Tôi không thể tin rằng cô ấy lại chết thẳng cẳng khi đang còn trẻ như vậy."

Lưu ý khi sử dụng "chết thẳng cẳng"

Lưu ý về động từ

"chết thẳng cẳng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "chết thẳng cẳng"

chết thẳng cẳng là động từ trong tiếng Việt. Cụm từ chỉ tình trạng một người hoặc một con vật chết bất ngờ, thường được sử dụng trong các tình huống bất ngờ, không lường trước. Ví dụ: "Khi nghe tin dữ, ông ấy đã chết thẳng cẳng trên ghế sofa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này