chỉ tội

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: chỉ tội (Động từ)

Chỉ tội có nghĩa là chỉ ra hoặc nhấn mạnh sự đau khổ, bất hạnh mà một người nào đó phải chịu đựng.

Ví dụ (3)
  • 1."Mình thấy chỉ tội cho em bé khi phải sống trong cảnh nghèo khó."
  • 2."Cả lớp chỉ tội cho bạn của mình khi nghe tin bạn ấy bị bệnh nặng."
  • 3."Tôi chỉ tội cho những người phải làm việc vất vả mà vẫn không đủ sống."
2
Danh từ

Nghĩa 2: chỉ tội (Danh từ)

Chỉ tội cũng có thể được hiểu là những tình huống, hoàn cảnh mà ai đó gặp phải khiến họ cảm thấy thương hại.

Ví dụ (3)
  • 1."Nghe câu chuyện của anh ấy, mọi người đều cảm thấy đó là một chỉ tội lớn."
  • 2."Chúng ta nên giúp đỡ những người đang ở trong tình huống chỉ tội như vậy."
  • 3."Mẹ tôi thường nói rằng không ai muốn rơi vào chỉ tội của người khác."

Lưu ý khi sử dụng "chỉ tội"

Lưu ý về động từ

"chỉ tội" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"chỉ tội" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "chỉ tội" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "chỉ tội"

chỉ tội là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Chỉ tội có nghĩa là chỉ ra hoặc nhấn mạnh sự đau khổ, bất hạnh mà một người nào đó phải chịu đựng. Ví dụ: "Mình thấy chỉ tội cho em bé khi phải sống trong cảnh nghèo khó."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này