cheo chéo
Định nghĩa
Nghĩa 1: cheo chéo (Tính từ)
Hơi nghiêng chéo hoặc không thẳng hàng.
- 1."Mưa bay cheo chéo."
- 2."Cánh đồng có những hàng cây cheo chéo."
- 3."Những sợi dây cheo chéo tạo thành hình chữ X."
Lưu ý khi sử dụng "cheo chéo"
Lưu ý về tính từ
"cheo chéo" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "cheo chéo"
cheo chéo là tính từ trong tiếng Việt. Hơi nghiêng chéo hoặc không thẳng hàng. Ví dụ: "Mưa bay cheo chéo."
Từ liên quan
chen vai thích cánh
Hành động chen chúc, tụ tập gần nhau trong không gian chật hẹp.
cheo
Thú giống hươu nhưng kích thước rất nhỏ, chạy nhanh và có tính nhút nhát.
cheo cheo
Động vật nhỏ, hình dạng giống như hươu, thường cao khoảng 50 centimet.
cheo cưới
Các thủ tục và nghi lễ liên quan đến việc cưới xin theo phong tục truyền thống.
cheo leo
Một từ dùng để chỉ những vật thể cao, không có nơi bám víu, tạo cảm giác nguy hiểm và dễ bị ngã.
cheo veo
Ở một vị trí cao, lẻ loi hoặc cô độc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.