chết đứng

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: chết đứng (Động từ)

(Khẩu ngữ) rơi vào tình huống bất ngờ, khiến người ta lặng người đi và không biết nên làm gì tiếp theo.

Ví dụ (2)
  • 1."Khi nghe tin dữ, tôi thật sự chết đứng."
  • 2."Thấy bạn trai xuất hiện bất ngờ, cô ấy chết đứng không biết nói gì."

Lưu ý khi sử dụng "chết đứng"

Lưu ý về động từ

"chết đứng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "chết đứng"

chết đứng là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) rơi vào tình huống bất ngờ, khiến người ta lặng người đi và không biết nên làm gì tiếp theo. Ví dụ: "Khi nghe tin dữ, tôi thật sự chết đứng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này