chết đứng
Định nghĩa
Nghĩa 1: chết đứng (Động từ)
(Khẩu ngữ) rơi vào tình huống bất ngờ, khiến người ta lặng người đi và không biết nên làm gì tiếp theo.
- 1."Khi nghe tin dữ, tôi thật sự chết đứng."
- 2."Thấy bạn trai xuất hiện bất ngờ, cô ấy chết đứng không biết nói gì."
Lưu ý khi sử dụng "chết đứng"
Lưu ý về động từ
"chết đứng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "chết đứng"
chết đứng là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) rơi vào tình huống bất ngờ, khiến người ta lặng người đi và không biết nên làm gì tiếp theo. Ví dụ: "Khi nghe tin dữ, tôi thật sự chết đứng."
Từ liên quan
chết đuối
Chết do bị ngạt với nguyên nhân là chìm dưới nước.
chết đuối vớ được cọc
Diễn tả tình huống khẩn cấp, được cứu thoát khỏi một tình thế nguy hiểm hoặc khó khăn nhưng chỉ trong một thời điểm ngắn ngủi.
chết đầu nước
Một hiện tượng xảy ra khi con người bị đuối nước hoặc không thể nổi trên mặt nước, dẫn đến tình trạng tử vong.
chềnh ềnh
Có nghĩa tương tự như 'chình ình', chỉ sự nổi bật, dễ thấy.
chểnh mảng
Chểnh mảng diễn tả trạng thái không chú ý, lơ đãng, không tập trung vào việc đang làm.
chễm chệ
Từ dùng để miêu tả dáng ngồi nghiêm trang, tỏ ra uy thế và bệ vệ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.