chết cay chết đắng

Động từThán từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: chết cay chết đắng (Động từ)

Chỉ cảm giác rất buồn hay tội nghiệp khi phải trải qua một thất bại hoặc một tình huống khó chịu.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi biết tin mình bị loại khỏi cuộc thi, tôi thật sự cảm thấy chết cay chết đắng."
  • 2."Cô ấy đã làm việc rất chăm chỉ nhưng lại không vượt qua được kỳ thi, cảm giác chết cay chết đắng quá."
  • 3."Nghe bạn mình bị mất việc, tôi cũng cảm thấy chết cay chết đắng vì không thể giúp gì."
2
Thán từ

Nghĩa 2: chết cay chết đắng (Thán từ)

Diễn tả sự bất bình hoặc cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ.

Ví dụ (3)
  • 1."Chết cay chết đắng thật, làm việc cả ngày vẫn không được khen!"
  • 2."Tôi không thể tin nổi, chết cay chết đắng quá đi!"
  • 3."Anh ấy đã làm mọi thứ nhưng cuối cùng lại bị phạt, chết cay chết đắng luôn!"

Lưu ý khi sử dụng "chết cay chết đắng"

Lưu ý về động từ

"chết cay chết đắng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "chết cay chết đắng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "chết cay chết đắng"

chết cay chết đắng là động từ, thán từ trong tiếng Việt. Chỉ cảm giác rất buồn hay tội nghiệp khi phải trải qua một thất bại hoặc một tình huống khó chịu. Ví dụ: "Khi biết tin mình bị loại khỏi cuộc thi, tôi thật sự cảm thấy chết cay chết đắng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này