chết cay chết đắng
Định nghĩa
Nghĩa 1: chết cay chết đắng (Động từ)
Chỉ cảm giác rất buồn hay tội nghiệp khi phải trải qua một thất bại hoặc một tình huống khó chịu.
- 1."Khi biết tin mình bị loại khỏi cuộc thi, tôi thật sự cảm thấy chết cay chết đắng."
- 2."Cô ấy đã làm việc rất chăm chỉ nhưng lại không vượt qua được kỳ thi, cảm giác chết cay chết đắng quá."
- 3."Nghe bạn mình bị mất việc, tôi cũng cảm thấy chết cay chết đắng vì không thể giúp gì."
Nghĩa 2: chết cay chết đắng (Thán từ)
Diễn tả sự bất bình hoặc cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ.
- 1."Chết cay chết đắng thật, làm việc cả ngày vẫn không được khen!"
- 2."Tôi không thể tin nổi, chết cay chết đắng quá đi!"
- 3."Anh ấy đã làm mọi thứ nhưng cuối cùng lại bị phạt, chết cay chết đắng luôn!"
Lưu ý khi sử dụng "chết cay chết đắng"
Lưu ý về động từ
"chết cay chết đắng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Đa nghĩa
Từ "chết cay chết đắng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "chết cay chết đắng"
chết cay chết đắng là động từ, thán từ trong tiếng Việt. Chỉ cảm giác rất buồn hay tội nghiệp khi phải trải qua một thất bại hoặc một tình huống khó chịu. Ví dụ: "Khi biết tin mình bị loại khỏi cuộc thi, tôi thật sự cảm thấy chết cay chết đắng."
Từ liên quan
chếch
Có hướng đi hơi lệch so với đường thẳng.
chếnh choáng
Hơi choáng váng, chóng mặt, thường xảy ra khi uống rượu hoặc do say mê một điều gì đó.
chết
(Khẩu ngữ) diễn tả mức độ rất cao, như không thể vượt qua được nữa.
chết cha
Biểu hiện sự bất ngờ, ngạc nhiên hoặc cảm xúc mạnh mẽ khi gặp tình huống khó khăn hoặc không mong đợi.
chết chóc
Chết nhiều và một cách tàn khốc, thường dùng để chỉ người trong các tình huống khốc liệt.
chết chùm
(Khẩu ngữ) chỉ tình trạng chết cùng nhau, chết theo nhóm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.