chi bộ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chi bộ (Danh từ)

Tổ chức cơ sở của một chính đảng.

Ví dụ (3)
  • 1."Các chi bộ trong đảng bộ nhà máy."
  • 2."Chi bộ cơ sở đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện đường lối của đảng."
  • 3."Mỗi chi bộ cần tổ chức sinh hoạt định kỳ để nâng cao nhận thức cho các đảng viên."

Lưu ý khi sử dụng "chi bộ"

Lưu ý về danh từ

"chi bộ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chi bộ"

chi bộ là danh từ trong tiếng Việt. Tổ chức cơ sở của một chính đảng. Ví dụ: "Các chi bộ trong đảng bộ nhà máy."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này