thư

Danh từĐộng từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thư (Danh từ)

Giấy viết để gửi cho ai đó, nội dung thể hiện những điều mà người viết muốn thông báo hoặc chia sẻ.

Ví dụ (3)
  • 1."Viết thư cho bạn bè."
  • 2."Gửi thư qua đường bưu điện."
  • 3."Đọc thư từ người thân."
2
Động từ

Nghĩa 2: thư (Động từ)

(Khẩu ngữ) Viết một bức thư cho ai đó.

Ví dụ (2)
  • 1."Thư cho người yêu."
  • 2."Tôi sẽ thư cho anh ấy vào cuối tuần."
3
Tính từ

Nghĩa 3: thư (Tính từ)

Ở trạng thái công việc đã giảm bớt áp lực và không còn cần thiết phải làm ngay.

Ví dụ (2)
  • 1."Công việc đã thư hơn."
  • 2."Mọi chuyện giờ đã thư rồi."
4
Động từ

Nghĩa 4: thư (Động từ)

Cho phép hoãn lại hoặc trì hoãn một việc gì đó, không yêu cầu phải làm ngay lập tức (thường sử dụng trong lời cầu xin).

Ví dụ (3)
  • 1."Cho thư món nợ."
  • 2."Xin ông thư cho đến mai."
  • 3."Mong bạn thư cho tôi một thời gian."

Lưu ý khi sử dụng "thư"

Lưu ý về động từ

"thư" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"thư" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"thư" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "thư" có 4 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thư"

thư là danh từ, động từ, tính từ trong tiếng Việt. Giấy viết để gửi cho ai đó, nội dung thể hiện những điều mà người viết muốn thông báo hoặc chia sẻ. Ví dụ: "Viết thư cho bạn bè."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này