thư dãn
Định nghĩa
Nghĩa 1: thư dãn (Động từ)
Làm cho cơ bắp và đầu óc được thả lỏng hoặc thư thái hoàn toàn, mang lại cảm giác dễ chịu và thoải mái cho cơ thể.
- 1."Nghỉ ngơi cho thư dãn đầu óc."
- 2."Sau một ngày làm việc mệt mỏi, tôi thích thư dãn bằng cách đọc sách."
- 3."Bạn nên dành thời gian thư dãn vào cuối tuần để nạp năng lượng cho tuần mới."
Lưu ý khi sử dụng "thư dãn"
Lưu ý về động từ
"thư dãn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "thư dãn"
thư dãn là động từ trong tiếng Việt. Làm cho cơ bắp và đầu óc được thả lỏng hoặc thư thái hoàn toàn, mang lại cảm giác dễ chịu và thoải mái cho cơ thể. Ví dụ: "Nghỉ ngơi cho thư dãn đầu óc."
Từ liên quan
thư
Giấy viết để gửi cho ai đó, nội dung thể hiện những điều mà người viết muốn thông báo hoặc chia sẻ.
thư bảo đảm
Thư được chuyển phát bởi bưu điện, có ghi số, đảm bảo rằng nó sẽ được gửi đến tận tay người nhận.
thư chuyển tiền
Giấy tờ được sử dụng để chuyển tiền qua đường bưu điện.
thư giãn
Cảm thấy thoải mái, không còn căng thẳng.
thư hoạ
Hình thức nghệ thuật vẽ kết hợp với chữ Hán của Trung Quốc.
thư hùng
Cuộc đấu tranh, tranh tài giữa các cá nhân hoặc tổ chức ở tầm cao nhất.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.