thư pháp

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thư pháp (Danh từ)

Nghệ thuật viết chữ Hán bằng bút lông, thể hiện sự tinh tế và sáng tạo.

Ví dụ (2)
  • 1."Thư pháp không chỉ là viết chữ, mà còn là sự thể hiện cảm xúc của người nghệ sĩ."
  • 2."Trong các lễ hội truyền thống, thường có các tiết mục trình diễn thư pháp."

Lưu ý khi sử dụng "thư pháp"

Lưu ý về danh từ

"thư pháp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thư pháp"

thư pháp là danh từ trong tiếng Việt. Nghệ thuật viết chữ Hán bằng bút lông, thể hiện sự tinh tế và sáng tạo. Ví dụ: "Thư pháp không chỉ là viết chữ, mà còn là sự thể hiện cảm xúc của người nghệ sĩ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này