thư ngỏ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thư ngỏ (Danh từ)

Bài viết dạng thư công khai, thường mang tính chất luận chiến hoặc yêu cầu.

Ví dụ (3)
  • 1."Thư ngỏ gửi ngài tổng thống."
  • 2."Một bức thư ngỏ được phát động để kêu gọi sự chú ý đến vấn đề môi trường."
  • 3."Trong thư ngỏ, tác giả đã nêu rõ những bất bình của mình với chính quyền."

Lưu ý khi sử dụng "thư ngỏ"

Lưu ý về danh từ

"thư ngỏ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thư ngỏ"

thư ngỏ là danh từ trong tiếng Việt. Bài viết dạng thư công khai, thường mang tính chất luận chiến hoặc yêu cầu. Ví dụ: "Thư ngỏ gửi ngài tổng thống."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này