thủ quĩ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thủ quĩ (Danh từ)

Người phụ trách việc quản lý, thu chi tiền bạc trong một tổ chức.

Ví dụ (2)
  • 1."Người thủ quĩ thường giữ vai trò quan trọng trong việc kiểm soát ngân sách."
  • 2."Cần có một thủ quĩ đáng tin cậy để đảm bảo tài chính của công ty được quản lý hiệu quả."

Lưu ý khi sử dụng "thủ quĩ"

Lưu ý về danh từ

"thủ quĩ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thủ quĩ"

thủ quĩ là danh từ trong tiếng Việt. Người phụ trách việc quản lý, thu chi tiền bạc trong một tổ chức. Ví dụ: "Người thủ quĩ thường giữ vai trò quan trọng trong việc kiểm soát ngân sách."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này