thống sứ
Định nghĩa
Nghĩa 1: thống sứ (Danh từ)
Viên chức người Pháp đứng đầu bộ máy cai trị ở Bắc Kì trong thời kỳ thuộc địa.
- 1."Thống sứ là người chịu trách nhiệm quản lý các tỉnh ở Bắc Kì dưới thời Pháp thuộc."
- 2."Nhiệm vụ của thống sứ bao gồm duy trì trật tự và quản lý các hoạt động chính trị địa phương."
Lưu ý khi sử dụng "thống sứ"
Lưu ý về danh từ
"thống sứ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thống sứ"
thống sứ là danh từ trong tiếng Việt. Viên chức người Pháp đứng đầu bộ máy cai trị ở Bắc Kì trong thời kỳ thuộc địa. Ví dụ: "Thống sứ là người chịu trách nhiệm quản lý các tỉnh ở Bắc Kì dưới thời Pháp thuộc."
Từ liên quan
thống nhất
Làm cho phù hợp với nhau, không mâu thuẫn.
thống nhứt
Hợp nhất, đưa về một mối, làm cho nhất quán.
thống soái
(Từ cũ) người lãnh đạo và chỉ huy lực lượng vũ trang.
thống thiết
Rất đau xót, gây cảm xúc thương xót sâu sắc.
thống trị
Giữ vai trò chủ yếu và chi phối tất cả các lĩnh vực.
thống đốc
Người đứng đầu ngành ngân hàng của một quốc gia.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.