thủ chỉ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thủ chỉ (Danh từ)

(Từ cũ, ít dùng) tương tự như 'tiên chỉ'.

Ví dụ (2)
  • 1."tiên chỉ"
  • 2."Trong những văn bản cổ, thủ chỉ thường được nhắc đến bên cạnh tiên chỉ."

Lưu ý khi sử dụng "thủ chỉ"

Lưu ý về danh từ

"thủ chỉ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thủ chỉ"

thủ chỉ là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, ít dùng) tương tự như 'tiên chỉ'. Ví dụ: "tiên chỉ"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này