thủ chỉ
Định nghĩa
Nghĩa 1: thủ chỉ (Danh từ)
(Từ cũ, ít dùng) tương tự như 'tiên chỉ'.
- 1."tiên chỉ"
- 2."Trong những văn bản cổ, thủ chỉ thường được nhắc đến bên cạnh tiên chỉ."
Lưu ý khi sử dụng "thủ chỉ"
Lưu ý về danh từ
"thủ chỉ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thủ chỉ"
thủ chỉ là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, ít dùng) tương tự như 'tiên chỉ'. Ví dụ: "tiên chỉ"
Từ liên quan
thụt rửa
Hành động rửa sạch ruột hoặc các khoang cơ thể (như đại tràng, dạ dày) bằng nước hoặc dung dịch có pha thuốc.
thủ
Đầu của gia súc được chế biến làm thực phẩm (thường chỉ về đầu lợn).
thủ bạ
(Từ cũ) Chức vụ đảm nhận việc quản lý sổ sách của làng trong thời kỳ phong kiến và thực dân.
thủ công
Lao động sản xuất bằng tay, sử dụng công cụ đơn giản và thô sơ.
thủ công nghiệp
Ngành sản xuất chủ yếu dựa vào sự khéo léo của đôi bàn tay, kết hợp với công cụ hoặc máy móc đơn giản để tạo ra hàng hóa.
thủ cấp
(Từ cũ) cái đầu của người bị xử án chết chém.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.