thứ sử

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thứ sử (Danh từ)

Chức vụ của một quan lại trong chính quyền phong kiến Trung Quốc xưa, có nhiệm vụ trông coi một hoặc nhiều quận, hoặc đứng đầu bộ máy cai trị tại một nước phụ thuộc.

Ví dụ (2)
  • 1."Thứ sử Giao Châu"
  • 2."Thứ sử trong hệ thống cai trị phong kiến đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý địa phương."

Lưu ý khi sử dụng "thứ sử"

Lưu ý về danh từ

"thứ sử" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thứ sử"

thứ sử là danh từ trong tiếng Việt. Chức vụ của một quan lại trong chính quyền phong kiến Trung Quốc xưa, có nhiệm vụ trông coi một hoặc nhiều quận, hoặc đứng đầu bộ máy cai trị tại một nước phụ thuộc. Ví dụ: "Thứ sử Giao Châu"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này