thứ sử
Định nghĩa
Nghĩa 1: thứ sử (Danh từ)
Chức vụ của một quan lại trong chính quyền phong kiến Trung Quốc xưa, có nhiệm vụ trông coi một hoặc nhiều quận, hoặc đứng đầu bộ máy cai trị tại một nước phụ thuộc.
- 1."Thứ sử Giao Châu"
- 2."Thứ sử trong hệ thống cai trị phong kiến đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý địa phương."
Lưu ý khi sử dụng "thứ sử"
Lưu ý về danh từ
"thứ sử" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thứ sử"
thứ sử là danh từ trong tiếng Việt. Chức vụ của một quan lại trong chính quyền phong kiến Trung Quốc xưa, có nhiệm vụ trông coi một hoặc nhiều quận, hoặc đứng đầu bộ máy cai trị tại một nước phụ thuộc. Ví dụ: "Thứ sử Giao Châu"
Từ liên quan
thứ phẩm
Sản phẩm không đạt yêu cầu về quy cách hoặc chất lượng; khác với chính phẩm.
thứ sinh
(rừng) là rừng phát triển tự nhiên trở lại sau khi đã bị khai thác, khác với rừng nguyên sinh.
thứ sáu
Ngày thứ năm trong tuần lễ, nằm giữa thứ năm và thứ bảy.
thứ thiệt
Từ chỉ những thứ thật sự có giá trị, đúng với bản chất của nó, không phải hàng giả.
thứ trưởng
Người đảm nhận vai trò trợ giúp và có thể thay thế bộ trưởng lãnh đạo một bộ khi cần thiết.
thứ tư
Ngày thứ tư trong tuần, nằm giữa thứ ba và thứ năm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.