thứ hạng
Định nghĩa
Nghĩa 1: thứ hạng (Danh từ)
Trật tự sắp xếp theo mức độ cao thấp hoặc theo trình độ.
- 1."Thi đấu để phân thứ hạng."
- 2."Giải thể thao năm nay có nhiều đội tranh tài để xác định thứ hạng."
- 3."Thứ hạng của sinh viên trong lớp được xác định dựa trên điểm số."
Lưu ý khi sử dụng "thứ hạng"
Lưu ý về danh từ
"thứ hạng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thứ hạng"
thứ hạng là danh từ trong tiếng Việt. Trật tự sắp xếp theo mức độ cao thấp hoặc theo trình độ. Ví dụ: "Thi đấu để phân thứ hạng."
Từ liên quan
thứ dân
Thuật ngữ cũ chỉ hạng người dân thường không giữ chức vụ gì trong xã hội phong kiến, nói chung.
thứ dân viện
Hạ nghị viện tại Anh, khác với viện quý tộc (thượng nghị viện).
thứ hai
Ngày được coi là ngày đầu tiên trong tuần lễ, theo sau ngày Chủ Nhật của tuần trước.
thứ liệu
Vật liệu có chất lượng thấp hoặc đã bị loại bỏ trong một giai đoạn sản xuất hoặc chế biến trước đó.
thứ lỗi
Cách nói thể hiện sự xin lỗi, tha thứ hoặc bỏ qua lỗi lầm của ai đó.
thứ nam
Từ cổ, chỉ con trai thứ trong gia đình.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.