thu lượm

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: thu lượm (Động từ)

Hành động lấy những thứ có sẵn trong thiên nhiên để làm nguồn sống, như hái lượm, săn bắn, đánh cá, v.v. (Đặc điểm của nền kinh tế thời kỳ nguyên thủy).

Ví dụ (2)
  • 1."Người xưa thường thu lượm trái cây và củ quả để sống."
  • 2."Trong thời kỳ đồ đá, con người chủ yếu sống bằng cách thu lượm và săn bắn."

Lưu ý khi sử dụng "thu lượm"

Lưu ý về động từ

"thu lượm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "thu lượm"

thu lượm là động từ trong tiếng Việt. Hành động lấy những thứ có sẵn trong thiên nhiên để làm nguồn sống, như hái lượm, săn bắn, đánh cá, v.v. (Đặc điểm của nền kinh tế thời kỳ nguyên thủy). Ví dụ: "Người xưa thường thu lượm trái cây và củ quả để sống."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này