thư bảo đảm
Định nghĩa
Nghĩa 1: thư bảo đảm (Danh từ)
Thư được chuyển phát bởi bưu điện, có ghi số, đảm bảo rằng nó sẽ được gửi đến tận tay người nhận.
- 1."Tôi đã gửi thư bảo đảm cho bạn, hãy kiểm tra xem nó đã đến chưa."
- 2."Thư bảo đảm thường được sử dụng để gửi tài liệu quan trọng."
Lưu ý khi sử dụng "thư bảo đảm"
Lưu ý về danh từ
"thư bảo đảm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thư bảo đảm"
thư bảo đảm là danh từ trong tiếng Việt. Thư được chuyển phát bởi bưu điện, có ghi số, đảm bảo rằng nó sẽ được gửi đến tận tay người nhận. Ví dụ: "Tôi đã gửi thư bảo đảm cho bạn, hãy kiểm tra xem nó đã đến chưa."
Từ liên quan
thơm thảo
Tốt bụng, sẵn sàng chia sẻ những gì mình có với người khác.
thơn thớt
Từ miêu tả người có vẻ tử tế, ngọt ngào trong lời nói nhưng thực chất lại không thành thật.
thư
Giấy viết để gửi cho ai đó, nội dung thể hiện những điều mà người viết muốn thông báo hoặc chia sẻ.
thư chuyển tiền
Giấy tờ được sử dụng để chuyển tiền qua đường bưu điện.
thư dãn
Làm cho cơ bắp và đầu óc được thả lỏng hoặc thư thái hoàn toàn, mang lại cảm giác dễ chịu và thoải mái cho cơ thể.
thư giãn
Cảm thấy thoải mái, không còn căng thẳng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.