thư hương

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thư hương (Danh từ)

Nhà có dòng dõi, truyền thống học tập nổi bật, thường được nhắc đến trong văn chương cũ.

Ví dụ (3)
  • 1.""Khách du bỗng có một người, Kỳ Tâm họ Thúc, cũng nòi thư hương.""
  • 2."Ngôi nhà cổ này thuộc về một gia đình thư hương nổi tiếng trong vùng."
  • 3."Những bạn học trong lớp tôi đều có xuất thân từ những dòng thư hương."

Lưu ý khi sử dụng "thư hương"

Lưu ý về danh từ

"thư hương" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thư hương"

thư hương là danh từ trong tiếng Việt. Nhà có dòng dõi, truyền thống học tập nổi bật, thường được nhắc đến trong văn chương cũ. Ví dụ: ""Khách du bỗng có một người, Kỳ Tâm họ Thúc, cũng nòi thư hương.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này