thông tín viên

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thông tín viên (Danh từ)

Người chuyên trách trong việc tiếp nhận hoặc chuyển phát thông tin, tín hiệu.

Ví dụ (3)
  • 1."Thông tín viên của trung tâm cứu nạn."
  • 2."Một thông tín viên đáng tin cậy sẽ luôn đưa tin chính xác."
  • 3."Cô ấy là thông tín viên cho một đài phát thanh lớn."

Lưu ý khi sử dụng "thông tín viên"

Lưu ý về danh từ

"thông tín viên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thông tín viên"

thông tín viên là danh từ trong tiếng Việt. Người chuyên trách trong việc tiếp nhận hoặc chuyển phát thông tin, tín hiệu. Ví dụ: "Thông tín viên của trung tâm cứu nạn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này