thu phục

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: thu phục (Động từ)

Làm cho người khác cảm phục, quý mến và muốn theo về phía mình.

Ví dụ (2)
  • 1."Thu phục nhân tâm."
  • 2."Người lãnh đạo khéo léo đã thu phục được lòng tin của mọi người."
2
Động từ

Nghĩa 2: thu phục (Động từ)

(Từ cũ) Thu hồi, lấy lại những thứ có giá trị lớn (thường là đất đai, lãnh thổ) đã bị chiếm mất.

Ví dụ (3)
  • 1."Thu phục sơn hà."
  • 2."Thu phục lại quyền bính."
  • 3."Nhà nước đã có nhiều nỗ lực để thu phục những vùng đất trước đây bị mất."

Lưu ý khi sử dụng "thu phục"

Lưu ý về động từ

"thu phục" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "thu phục" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thu phục"

thu phục là động từ trong tiếng Việt. Làm cho người khác cảm phục, quý mến và muốn theo về phía mình. Ví dụ: "Thu phục nhân tâm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này