thư thả

Tính từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: thư thả (Tính từ)

Cảm giác thoải mái, không bị gò bó hoặc áp lực, tương tự như trạng thái thong thả.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau một tuần làm việc căng thẳng, tôi cảm thấy thật thư thả khi được nghỉ ngơi cuối tuần."
  • 2."Hãy đi dạo thư thả một chút trước khi trở về nhà."
  • 3."Cô ấy luôn sống một cuộc sống thư thả, không quá vội vàng."

Lưu ý khi sử dụng "thư thả"

Lưu ý về tính từ

"thư thả" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Câu hỏi thường gặp về "thư thả"

thư thả là tính từ trong tiếng Việt. Cảm giác thoải mái, không bị gò bó hoặc áp lực, tương tự như trạng thái thong thả. Ví dụ: "Sau một tuần làm việc căng thẳng, tôi cảm thấy thật thư thả khi được nghỉ ngơi cuối tuần."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này