thót tim

Động từTính từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: thót tim (Động từ)

Diễn tả cảm giác hoảng sợ, bất ngờ, hoặc lo lắng khiến cho tim đập nhanh hơn.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi nghe tiếng động lạ trong đêm, tôi cảm thấy thót tim."
  • 2."Cô ấy thót tim khi thấy con rắn bò qua chân."
  • 3."Anh ấy thót tim khi chiếc xe lao về phía mình."
2
Tính từ

Nghĩa 2: thót tim (Tính từ)

Mô tả trạng thái đột ngột, bất ngờ khiến con người cảm thấy hồi hộp.

Ví dụ (3)
  • 1."Đây là một bộ phim thót tim khiến tôi không thể rời mắt khỏi màn hình."
  • 2."Chương trình hôm nay quá thót tim, tôi không ngừng cảm thấy hồi hộp."
  • 3."Khi biết tin rằng mình đỗ vào trường đại học yêu thích, tôi cảm thấy thót tim vì vui sướng."

Lưu ý khi sử dụng "thót tim"

Lưu ý về động từ

"thót tim" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"thót tim" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "thót tim" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thót tim"

thót tim là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Diễn tả cảm giác hoảng sợ, bất ngờ, hoặc lo lắng khiến cho tim đập nhanh hơn. Ví dụ: "Khi nghe tiếng động lạ trong đêm, tôi cảm thấy thót tim."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này