thông tư

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thông tư (Danh từ)

Một văn bản quy định hoặc hướng dẫn của cơ quan nhà nước, thường được sử dụng để phổ biến thông tin hoặc hướng dẫn thực hiện các chính sách.

Ví dụ (3)
  • 1."Thông tư mới về bảo hiểm xã hội đã có hiệu lực từ tháng 1 năm nay."
  • 2."Tôi nhận được thông tư hướng dẫn từ trường về cách tham gia khóa học trực tuyến."
  • 3."Chúng ta cần xem qua thông tư quy định về an toàn lao động để đảm bảo tuân thủ đúng."

Lưu ý khi sử dụng "thông tư"

Lưu ý về danh từ

"thông tư" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thông tư"

thông tư là danh từ trong tiếng Việt. Một văn bản quy định hoặc hướng dẫn của cơ quan nhà nước, thường được sử dụng để phổ biến thông tin hoặc hướng dẫn thực hiện các chính sách. Ví dụ: "Thông tư mới về bảo hiểm xã hội đã có hiệu lực từ tháng 1 năm nay."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này