thư phòng
Định nghĩa
Nghĩa 1: thư phòng (Danh từ)
Phòng dùng để đọc sách, thường thuộc về một gia đình hoặc cá nhân.
- 1."Trong thư phòng, ông thường ngồi đọc sách mỗi buổi sáng."
- 2."Cô ấy đã thiết kế thư phòng với nhiều kệ sách và ánh sáng tự nhiên."
Lưu ý khi sử dụng "thư phòng"
Lưu ý về danh từ
"thư phòng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thư phòng"
thư phòng là danh từ trong tiếng Việt. Phòng dùng để đọc sách, thường thuộc về một gia đình hoặc cá nhân. Ví dụ: "Trong thư phòng, ông thường ngồi đọc sách mỗi buổi sáng."
Từ liên quan
thư nhàn
Từ chỉ trạng thái thoải mái và nhàn rỗi.
thư phong
Bức thư được đặt trong phong bì, thường sử dụng trong văn chương cổ điển.
thư pháp
Nghệ thuật viết chữ Hán bằng bút lông, thể hiện sự tinh tế và sáng tạo.
thư sinh
(Từ cũ) người học trò trẻ tuổi, thường chỉ những người học chữ Nho.
thư tay
Thư được gửi nhờ người mang đến, không qua dịch vụ bưu điện.
thư thoại
Lời nhắn trực tiếp được gửi qua hệ thống điện thoại hoặc thư điện tử mà người khác có thể nghe lại sau này.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.