thủ hiến
Định nghĩa
Nghĩa 1: thủ hiến (Danh từ)
Người đứng đầu chính quyền của một bang, trong một số quốc gia.
- 1."Thủ hiến bang Victoria của Australia."
- 2."Thủ hiến bang California tại Hoa Kỳ có trách nhiệm quản lý ngân sách và các chính sách địa phương."
- 3."Ông vừa được bổ nhiệm làm thủ hiến bang New South Wales."
Lưu ý khi sử dụng "thủ hiến"
Lưu ý về danh từ
"thủ hiến" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thủ hiến"
thủ hiến là danh từ trong tiếng Việt. Người đứng đầu chính quyền của một bang, trong một số quốc gia. Ví dụ: "Thủ hiến bang Victoria của Australia."
Từ liên quan
thủ cấp
(Từ cũ) cái đầu của người bị xử án chết chém.
thủ cựu
Rất bảo thủ, cứng nhắc với những gì đã cũ, không chịu chấp nhận cái mới.
thủ dâm
Hành động dùng tay để kích thích cơ quan sinh dục, nhằm mang lại cảm giác thoải mái và thỏa mãn tình dục.
thủ hoà
Cố gắng duy trì thế hòa, không để bị thua trong các cuộc thi đấu thể thao.
thủ kho
Người chịu trách nhiệm quản lý và lưu trữ hàng hóa trong kho.
thủ khoa
Người đạt kết quả cao nhất trong một kỳ thi quốc gia.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.