thủ hiến

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thủ hiến (Danh từ)

Người đứng đầu chính quyền của một bang, trong một số quốc gia.

Ví dụ (3)
  • 1."Thủ hiến bang Victoria của Australia."
  • 2."Thủ hiến bang California tại Hoa Kỳ có trách nhiệm quản lý ngân sách và các chính sách địa phương."
  • 3."Ông vừa được bổ nhiệm làm thủ hiến bang New South Wales."

Lưu ý khi sử dụng "thủ hiến"

Lưu ý về danh từ

"thủ hiến" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thủ hiến"

thủ hiến là danh từ trong tiếng Việt. Người đứng đầu chính quyền của một bang, trong một số quốc gia. Ví dụ: "Thủ hiến bang Victoria của Australia."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này