thủ kho
Định nghĩa
Nghĩa 1: thủ kho (Danh từ)
Người chịu trách nhiệm quản lý và lưu trữ hàng hóa trong kho.
- 1."Thủ kho phải đảm bảo tất cả hàng hóa được sắp xếp gọn gàng."
- 2."Mỗi tháng, thủ kho sẽ tiến hành kiểm kê để kiểm tra số lượng hàng tồn kho."
Lưu ý khi sử dụng "thủ kho"
Lưu ý về danh từ
"thủ kho" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thủ kho"
thủ kho là danh từ trong tiếng Việt. Người chịu trách nhiệm quản lý và lưu trữ hàng hóa trong kho. Ví dụ: "Thủ kho phải đảm bảo tất cả hàng hóa được sắp xếp gọn gàng."
Từ liên quan
thủ dâm
Hành động dùng tay để kích thích cơ quan sinh dục, nhằm mang lại cảm giác thoải mái và thỏa mãn tình dục.
thủ hiến
Người đứng đầu chính quyền của một bang, trong một số quốc gia.
thủ hoà
Cố gắng duy trì thế hòa, không để bị thua trong các cuộc thi đấu thể thao.
thủ khoa
Người đạt kết quả cao nhất trong một kỳ thi quốc gia.
thủ lãnh
Người đứng đầu, có quyền lực và trách nhiệm trong một tổ chức hoặc một nhóm người.
thủ lĩnh
Người đứng đầu, có chức vụ lãnh đạo nhóm hoặc tổ chức.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.