thông số
Định nghĩa
Nghĩa 1: thông số (Danh từ)
Đại lượng biểu thị một đặc tính nào đó của quá trình, hiện tượng, hệ thống hoặc thiết bị kỹ thuật.
- 1."Đảm bảo các thông số kỹ thuật."
- 2."Các thông số của thiết bị này cần được kiểm tra định kỳ."
- 3."Thông số kỹ thuật của sản phẩm này rất ấn tượng."
Lưu ý khi sử dụng "thông số"
Lưu ý về danh từ
"thông số" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thông số"
thông số là danh từ trong tiếng Việt. Đại lượng biểu thị một đặc tính nào đó của quá trình, hiện tượng, hệ thống hoặc thiết bị kỹ thuật. Ví dụ: "Đảm bảo các thông số kỹ thuật."
Từ liên quan
thông qua
Diễn tả sự truyền đạt, trình bày thông tin, ý kiến hoặc sự đồng ý từ một bên đến một bên khác.
thông quan
Hoạt động thực hiện các thủ tục hải quan để được phép xuất hoặc nhập khẩu hàng hóa qua cửa khẩu.
thông suốt
Hiểu rõ và hoàn toàn tán thành, không còn băn khoăn hay thắc mắc gì nữa.
thông sử
Sách lịch sử trình bày một cách có hệ thống về mọi mặt sinh hoạt xã hội từ xưa đến nay của một quốc gia hoặc một dân tộc.
thông thoáng
Rộng rãi, không bảo thủ, không gò bó, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển.
thông thuộc
Biết rõ ràng và nhớ tường tận về điều gì đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.