thư kí

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thư kí (Danh từ)

Người có nhiệm vụ ghi biên bản và soạn thảo quyết định trong các cuộc họp hoặc phiên toà.

Ví dụ (4)
  • 1."Thư ký toà án."
  • 2."Thư ký của hội nghị."
  • 3."Thư ký hội đồng khoa học."
  • 4."Thư ký giúp tổng hợp ý kiến trong buổi họp."

Lưu ý khi sử dụng "thư kí"

Lưu ý về danh từ

"thư kí" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thư kí"

thư kí là danh từ trong tiếng Việt. Người có nhiệm vụ ghi biên bản và soạn thảo quyết định trong các cuộc họp hoặc phiên toà. Ví dụ: "Thư ký toà án."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này