thư tay
Định nghĩa
Nghĩa 1: thư tay (Danh từ)
Thư được gửi nhờ người mang đến, không qua dịch vụ bưu điện.
- 1."Gửi thư tay cho bạn tôi."
- 2."Tôi đã nhận được thư tay từ chị ấy."
Lưu ý khi sử dụng "thư tay"
Lưu ý về danh từ
"thư tay" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thư tay"
thư tay là danh từ trong tiếng Việt. Thư được gửi nhờ người mang đến, không qua dịch vụ bưu điện. Ví dụ: "Gửi thư tay cho bạn tôi."
Từ liên quan
thư pháp
Nghệ thuật viết chữ Hán bằng bút lông, thể hiện sự tinh tế và sáng tạo.
thư phòng
Phòng dùng để đọc sách, thường thuộc về một gia đình hoặc cá nhân.
thư sinh
(Từ cũ) người học trò trẻ tuổi, thường chỉ những người học chữ Nho.
thư thoại
Lời nhắn trực tiếp được gửi qua hệ thống điện thoại hoặc thư điện tử mà người khác có thể nghe lại sau này.
thư thái
Ở trong trạng thái nhẹ nhàng, dễ chịu, không bị căng thẳng hay lo lắng.
thư thả
Cảm giác thoải mái, không bị gò bó hoặc áp lực, tương tự như trạng thái thong thả.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.