thu nhập thuần tuý

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thu nhập thuần tuý (Danh từ)

Giá trị thực sự được tạo ra từ lao động, bao gồm giá trị lao động sống và giá trị thặng dư, không tính đến giá trị của lao động trong quá khứ.

Ví dụ (2)
  • 1."Doanh nghiệp này có thu nhập thuần tuý cao nhờ sự cải tiến công nghệ."
  • 2."Để đánh giá đúng hiệu quả kinh tế, chúng ta cần xem xét thu nhập thuần tuý của từng dự án."

Lưu ý khi sử dụng "thu nhập thuần tuý"

Lưu ý về danh từ

"thu nhập thuần tuý" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thu nhập thuần tuý"

thu nhập thuần tuý là danh từ trong tiếng Việt. Giá trị thực sự được tạo ra từ lao động, bao gồm giá trị lao động sống và giá trị thặng dư, không tính đến giá trị của lao động trong quá khứ. Ví dụ: "Doanh nghiệp này có thu nhập thuần tuý cao nhờ sự cải tiến công nghệ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này