thủ cựu
Định nghĩa
Nghĩa 1: thủ cựu (Tính từ)
Rất bảo thủ, cứng nhắc với những gì đã cũ, không chịu chấp nhận cái mới.
- 1."Đầu óc thủ cựu."
- 2."Ông ấy luôn thể hiện tư tưởng thủ cựu trong công việc."
- 3."Sự thủ cựu của một số người trong việc áp dụng công nghệ mới thật đáng lo ngại."
Lưu ý khi sử dụng "thủ cựu"
Lưu ý về tính từ
"thủ cựu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "thủ cựu"
thủ cựu là tính từ trong tiếng Việt. Rất bảo thủ, cứng nhắc với những gì đã cũ, không chịu chấp nhận cái mới. Ví dụ: "Đầu óc thủ cựu."
Từ liên quan
thủ công
Lao động sản xuất bằng tay, sử dụng công cụ đơn giản và thô sơ.
thủ công nghiệp
Ngành sản xuất chủ yếu dựa vào sự khéo léo của đôi bàn tay, kết hợp với công cụ hoặc máy móc đơn giản để tạo ra hàng hóa.
thủ cấp
(Từ cũ) cái đầu của người bị xử án chết chém.
thủ dâm
Hành động dùng tay để kích thích cơ quan sinh dục, nhằm mang lại cảm giác thoải mái và thỏa mãn tình dục.
thủ hiến
Người đứng đầu chính quyền của một bang, trong một số quốc gia.
thủ hoà
Cố gắng duy trì thế hòa, không để bị thua trong các cuộc thi đấu thể thao.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.