thốt

Động từPhụ từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: thốt (Động từ)

Bật ra tiếng nói một cách tự nhiên và đột ngột.

Ví dụ (3)
  • 1."Thốt lên kinh ngạc khi nghe tin."
  • 2."Thốt ra những lời oán trách trong cơn tức giận."
  • 3."Cô ấy thốt lên một tiếng kêu khi nhìn thấy con ma."
2
Phụ từ

Nghĩa 2: thốt (Phụ từ)

Diễn tả hành động hoặc trạng thái tâm lý xảy ra đột ngột và nhanh chóng, chỉ trong khoảnh khắc.

Ví dụ (3)
  • 1."Thốt nhớ ra điều quan trọng cần làm."
  • 2."Thốt kêu lên khi thấy món quà bất ngờ."
  • 3."Thốt giật mình khi nghe tiếng động lạ."

Lưu ý khi sử dụng "thốt"

Lưu ý về động từ

"thốt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "thốt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thốt"

thốt là động từ, phụ từ trong tiếng Việt. Bật ra tiếng nói một cách tự nhiên và đột ngột. Ví dụ: "Thốt lên kinh ngạc khi nghe tin."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này