thứ sinh
Định nghĩa
Nghĩa 1: thứ sinh (Tính từ)
(rừng) là rừng phát triển tự nhiên trở lại sau khi đã bị khai thác, khác với rừng nguyên sinh.
- 1."Rừng thứ sinh đang phục hồi sau nhiều năm khai thác."
- 2."Khu vực này có nhiều loại cây thuộc rừng thứ sinh."
Lưu ý khi sử dụng "thứ sinh"
Lưu ý về tính từ
"thứ sinh" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "thứ sinh"
thứ sinh là tính từ trong tiếng Việt. (rừng) là rừng phát triển tự nhiên trở lại sau khi đã bị khai thác, khác với rừng nguyên sinh. Ví dụ: "Rừng thứ sinh đang phục hồi sau nhiều năm khai thác."
Từ liên quan
thứ phi
(Từ cũ) Vợ lẽ của vua, thường là một người phụ nữ có địa vị thấp hơn hoàng hậu.
thứ phát
(hiện tượng bệnh lí) phát sinh sau giai đoạn đầu; được phân biệt với nguyên phát.
thứ phẩm
Sản phẩm không đạt yêu cầu về quy cách hoặc chất lượng; khác với chính phẩm.
thứ sáu
Ngày thứ năm trong tuần lễ, nằm giữa thứ năm và thứ bảy.
thứ sử
Chức vụ của một quan lại trong chính quyền phong kiến Trung Quốc xưa, có nhiệm vụ trông coi một hoặc nhiều quận, hoặc đứng đầu bộ máy cai trị tại một nước phụ thuộc.
thứ thiệt
Từ chỉ những thứ thật sự có giá trị, đúng với bản chất của nó, không phải hàng giả.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.