thư lưu kí
Định nghĩa
Nghĩa 1: thư lưu kí (Danh từ)
Một loại tài liệu dùng để ghi lại các thông tin quan trọng hoặc các cuộc trò chuyện đã diễn ra, thường được lưu giữ trong các cơ quan, tổ chức.
- 1."Chúng ta cần kiểm tra thư lưu kí để biết ai đã tham gia cuộc họp hôm qua."
- 2."Tôi đã lưu lại tất cả các quyết định trong thư lưu kí để không quên."
- 3."Thư lưu kí sẽ giúp chúng ta xử lý các vấn đề đã xảy ra trước đây một cách hiệu quả hơn."
Lưu ý khi sử dụng "thư lưu kí"
Lưu ý về danh từ
"thư lưu kí" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thư lưu kí"
thư lưu kí là danh từ trong tiếng Việt. Một loại tài liệu dùng để ghi lại các thông tin quan trọng hoặc các cuộc trò chuyện đã diễn ra, thường được lưu giữ trong các cơ quan, tổ chức. Ví dụ: "Chúng ta cần kiểm tra thư lưu kí để biết ai đã tham gia cuộc họp hôm qua."
Từ liên quan
thư ký riêng
Người đảm nhiệm công việc quản lý, ghi chép và hỗ trợ cho một cá nhân, thường là một người có chức vụ cao.
thư ký toà soạn
Người làm việc tại một tòa soạn, có nhiệm vụ hỗ trợ các biên tập viên, ghi chép, sắp xếp tài liệu và thực hiện các công việc hành chính liên quan đến việc sản xuất nội dung báo chí.
thư lưu
Thư dùng để lưu giữ thông tin hoặc tài liệu (trong khẩu ngữ thường gọi là thư lưu kí).
thư lưu ký
Một loại tài liệu hoặc hình thức ghi chú được sử dụng để lưu trữ thông tin hoặc thông báo mà cần được giữ lại và tham khảo sau này.
thư lại
Viên chức nhỏ phụ trách công việc văn thư tại các cơ quan hành chính như phủ, huyện trong thời phong kiến và thực dân.
thư mục
Nơi lưu trữ các tập tin hoặc chứa các thư mục con khác tại một địa chỉ cụ thể trên đĩa cứng, được xác định bằng một tên duy nhất.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.