thủ đô

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thủ đô (Danh từ)

Thành phố lớn nhất và quan trọng nhất của một quốc gia, nơi đặt cơ quan chính phủ và các tổ chức trung ương.

Ví dụ (3)
  • 1."Hà Nội là thủ đô của Việt Nam."
  • 2."Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc."
  • 3."Paris được biết đến là thủ đô của Pháp."

Lưu ý khi sử dụng "thủ đô"

Lưu ý về danh từ

"thủ đô" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thủ đô"

thủ đô là danh từ trong tiếng Việt. Thành phố lớn nhất và quan trọng nhất của một quốc gia, nơi đặt cơ quan chính phủ và các tổ chức trung ương. Ví dụ: "Hà Nội là thủ đô của Việt Nam."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này