thứ ba
Định nghĩa
Nghĩa 1: thứ ba (Danh từ)
Ngày thứ ba trong tuần, nằm giữa thứ hai và thứ tư.
- 1."Hôm nay là thứ ba, tôi có cuộc họp quan trọng."
- 2."Thứ ba tuần sau, chúng ta sẽ tổ chức buổi tiệc."
Lưu ý khi sử dụng "thứ ba"
Lưu ý về danh từ
"thứ ba" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thứ ba"
thứ ba là danh từ trong tiếng Việt. Ngày thứ ba trong tuần, nằm giữa thứ hai và thứ tư. Ví dụ: "Hôm nay là thứ ba, tôi có cuộc họp quan trọng."
Từ liên quan
thủng thẳng
Từ chỉ sự chậm rãi, từ từ, thể hiện thái độ không cần phải vội vàng.
thủng thỉnh
Từ cũ chỉ trạng thái đi lại một cách thong thả, chậm rãi.
thứ
Đơn vị phân loại trong sinh học, chỉ những nhóm thuộc cùng một loài có những đặc điểm riêng biệt thứ yếu.
thứ bảy
Ngày thứ bảy trong tuần, nằm giữa thứ sáu và chủ nhật, thường là ngày nghỉ hàng tuần của một số cơ quan và trường học.
thứ bậc
Trật tự sắp xếp các vị trí cao thấp, trên dưới, theo một mối quan hệ tôn ti nào đó.
thứ bực
(Phương ngữ) Một từ dùng để chỉ sự bực bội hoặc khó chịu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.