thót

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: thót (Động từ)

Thu nhỏ hoặc làm cho thể tích của một bộ phận nào đó co lại.

Ví dụ (3)
  • 1."Thót người lại vì lạnh."
  • 2."Bụng thót lại khi cảm thấy bất ngờ."
  • 3."Nhìn cái lạnh, tôi không khỏi thót lại."
2
Động từ

Nghĩa 2: thót (Động từ)

Nảy lên một cách đột ngột do bất ngờ hoặc sợ hãi.

Ví dụ (3)
  • 1."Giật mình đánh thót."
  • 2."Thấy con rắn, tôi thót mình lại."
  • 3."Bất ngờ trước tiếng động lớn, cô ấy giật thót."
3
Động từ

Nghĩa 3: thót (Động từ)

(Khẩu ngữ) Di chuyển một cách nhanh chóng và đột ngột, thường là bằng nhảy hoặc tiến lên.

Ví dụ (3)
  • 1."Thót lên xe đi mất."
  • 2."Cô bé thót ra ngoài như một cơn gió."
  • 3."Họ thót vào quán để tránh cơn mưa."

Lưu ý khi sử dụng "thót"

Lưu ý về động từ

"thót" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "thót" có 3 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thót"

thót là động từ trong tiếng Việt. Thu nhỏ hoặc làm cho thể tích của một bộ phận nào đó co lại. Ví dụ: "Thót người lại vì lạnh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này