thư phong

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thư phong (Danh từ)

Bức thư được đặt trong phong bì, thường sử dụng trong văn chương cổ điển.

Ví dụ (3)
  • 1.""Cho theo một đứa tiểu đồng, Thư phong một bức dặn cùng Vân Tiên.""
  • 2."Tôi đã gửi thư phong cho bạn qua bưu điện."
  • 3."Cô ấy mở thư phong ra để đọc những lời nhắn nhủ từ người bạn cũ."

Lưu ý khi sử dụng "thư phong"

Lưu ý về danh từ

"thư phong" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thư phong"

thư phong là danh từ trong tiếng Việt. Bức thư được đặt trong phong bì, thường sử dụng trong văn chương cổ điển. Ví dụ: ""Cho theo một đứa tiểu đồng, Thư phong một bức dặn cùng Vân Tiên.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này