thứ hai
Định nghĩa
Nghĩa 1: thứ hai (Danh từ)
Ngày được coi là ngày đầu tiên trong tuần lễ, theo sau ngày Chủ Nhật của tuần trước.
- 1."Hôm nay là thứ hai, tôi có lớp học vào buổi chiều."
- 2."Chúng ta sẽ họp vào thứ hai tuần sau."
Lưu ý khi sử dụng "thứ hai"
Lưu ý về danh từ
"thứ hai" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thứ hai"
thứ hai là danh từ trong tiếng Việt. Ngày được coi là ngày đầu tiên trong tuần lễ, theo sau ngày Chủ Nhật của tuần trước. Ví dụ: "Hôm nay là thứ hai, tôi có lớp học vào buổi chiều."
Từ liên quan
thứ bực
(Phương ngữ) Một từ dùng để chỉ sự bực bội hoặc khó chịu.
thứ dân
Thuật ngữ cũ chỉ hạng người dân thường không giữ chức vụ gì trong xã hội phong kiến, nói chung.
thứ dân viện
Hạ nghị viện tại Anh, khác với viện quý tộc (thượng nghị viện).
thứ hạng
Trật tự sắp xếp theo mức độ cao thấp hoặc theo trình độ.
thứ liệu
Vật liệu có chất lượng thấp hoặc đã bị loại bỏ trong một giai đoạn sản xuất hoặc chế biến trước đó.
thứ lỗi
Cách nói thể hiện sự xin lỗi, tha thứ hoặc bỏ qua lỗi lầm của ai đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.