thư ký riêng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thư ký riêng (Danh từ)

Người đảm nhiệm công việc quản lý, ghi chép và hỗ trợ cho một cá nhân, thường là một người có chức vụ cao.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi giám đốc đều có một thư ký riêng để điều phối công việc."
  • 2."Thư ký riêng của tôi rất cẩn thận và luôn ghi nhớ mọi chi tiết quan trọng."
  • 3."Tôi đã mời thư ký riêng giúp tôi tổ chức cuộc họp cho tuần tới."

Lưu ý khi sử dụng "thư ký riêng"

Lưu ý về danh từ

"thư ký riêng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thư ký riêng"

thư ký riêng là danh từ trong tiếng Việt. Người đảm nhiệm công việc quản lý, ghi chép và hỗ trợ cho một cá nhân, thường là một người có chức vụ cao. Ví dụ: "Mỗi giám đốc đều có một thư ký riêng để điều phối công việc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này