thứ nữ
Định nghĩa
Nghĩa 1: thứ nữ (Danh từ)
Từ cổ, chỉ con gái thứ trong gia đình.
- 1."Gia đình có ba con gái, người lớn nhất là trưởng nữ, còn thứ nữ là em kế."
- 2."Trong xã hội xưa, thứ nữ thường có số phận khác biệt so với trưởng nữ."
Lưu ý khi sử dụng "thứ nữ"
Lưu ý về danh từ
"thứ nữ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thứ nữ"
thứ nữ là danh từ trong tiếng Việt. Từ cổ, chỉ con gái thứ trong gia đình. Ví dụ: "Gia đình có ba con gái, người lớn nhất là trưởng nữ, còn thứ nữ là em kế."
Từ liên quan
thứ lỗi
Cách nói thể hiện sự xin lỗi, tha thứ hoặc bỏ qua lỗi lầm của ai đó.
thứ nam
Từ cổ, chỉ con trai thứ trong gia đình.
thứ năm
Ngày thứ năm trong tuần, nằm giữa thứ tư và thứ sáu.
thứ phi
(Từ cũ) Vợ lẽ của vua, thường là một người phụ nữ có địa vị thấp hơn hoàng hậu.
thứ phát
(hiện tượng bệnh lí) phát sinh sau giai đoạn đầu; được phân biệt với nguyên phát.
thứ phẩm
Sản phẩm không đạt yêu cầu về quy cách hoặc chất lượng; khác với chính phẩm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.