thủ pháp

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thủ pháp (Danh từ)

Cách thức để thực hiện một ý định hoặc mục đích cụ thể nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Thủ pháp nhân hoá trong thơ."
  • 2."Anh ấy sử dụng thủ pháp ẩn dụ để làm cho câu chuyện sinh động hơn."
  • 3."Trong hội họa, thủ pháp phối màu tạo nên sức hấp dẫn cho tác phẩm."

Lưu ý khi sử dụng "thủ pháp"

Lưu ý về danh từ

"thủ pháp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thủ pháp"

thủ pháp là danh từ trong tiếng Việt. Cách thức để thực hiện một ý định hoặc mục đích cụ thể nào đó. Ví dụ: "Thủ pháp nhân hoá trong thơ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này