thủ pháp
Định nghĩa
Nghĩa 1: thủ pháp (Danh từ)
Cách thức để thực hiện một ý định hoặc mục đích cụ thể nào đó.
- 1."Thủ pháp nhân hoá trong thơ."
- 2."Anh ấy sử dụng thủ pháp ẩn dụ để làm cho câu chuyện sinh động hơn."
- 3."Trong hội họa, thủ pháp phối màu tạo nên sức hấp dẫn cho tác phẩm."
Lưu ý khi sử dụng "thủ pháp"
Lưu ý về danh từ
"thủ pháp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thủ pháp"
thủ pháp là danh từ trong tiếng Việt. Cách thức để thực hiện một ý định hoặc mục đích cụ thể nào đó. Ví dụ: "Thủ pháp nhân hoá trong thơ."
Từ liên quan
thủ môn
Cầu thủ đứng ở vị trí khung thành, có nhiệm vụ trực tiếp bảo vệ khung thành khỏi những cú sút của đối thủ.
thủ mưu
Người cầm đầu lập kế hoạch, thường liên quan đến các hành động xấu hoặc tội ác.
thủ pháo
Vũ khí ném tay được sử dụng trong các trận gần, chủ yếu nhằm gây sát thương bằng sức ép tác động.
thủ phạm
Người trực tiếp gây ra hành vi phạm tội.
thủ phận
Cam chịu với số phận của mình, không đòi hỏi gì hơn.
thủ phủ
Thành phố quan trọng nhất trong một khu vực hoặc một vùng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.