thu lôi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thu lôi (Danh từ)

Thiết bị bao gồm một thanh kim loại nhọn được đặt ở đỉnh cao của các công trình và nối với mặt đất qua dây dẫn, nhằm bảo vệ công trình khỏi sự ảnh hưởng của sét đánh.

Ví dụ (3)
  • 1."Cột thu lôi"
  • 2."Hệ thống thu lôi được lắp đặt trên mái nhà"
  • 3."Mỗi tòa nhà cao tầng đều cần có thu lôi để đảm bảo an toàn."

Lưu ý khi sử dụng "thu lôi"

Lưu ý về danh từ

"thu lôi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thu lôi"

thu lôi là danh từ trong tiếng Việt. Thiết bị bao gồm một thanh kim loại nhọn được đặt ở đỉnh cao của các công trình và nối với mặt đất qua dây dẫn, nhằm bảo vệ công trình khỏi sự ảnh hưởng của sét đánh. Ví dụ: "Cột thu lôi"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này