thé
Định nghĩa
Nghĩa 1: thé (Tính từ)
Âm thanh cao, thường rít lên đột ngột, gây khó chịu cho tai.
- 1."Giọng bà ấy hơi thé."
- 2."Thằng bé gào thé lên."
- 3."Cô giáo nói với giọng thé khiến học sinh phải chú ý."
- 4."Những tiếng thé nghe như tiếng chim kêu trong rừng."
Lưu ý khi sử dụng "thé"
Lưu ý về tính từ
"thé" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "thé"
thé là tính từ trong tiếng Việt. Âm thanh cao, thường rít lên đột ngột, gây khó chịu cho tai. Ví dụ: "Giọng bà ấy hơi thé."
Từ liên quan
thèm vào
muốn được tham gia vào một hoạt động nào đó hoặc cảm thấy nhu cầu về điều gì đó.
thèn thẹn
Ngại ngùng, xấu hổ vì điều gì đó xảy ra hoặc khi bị người khác chú ý.
thèo đảnh
(Khẩu ngữ) chỉ trạng thái ở vị trí không vững, dễ bị ngã do không có chỗ dựa hoặc bám vào.
thép
Hợp kim của sắt với một lượng nhỏ carbon, có độ bền cao, cứng và dẻo.
thép hợp kim
Thép được pha thêm các nguyên tố đặc biệt nhằm cải thiện chất lượng, vượt trội hơn so với thép thông thường.
thép không gỉ
Thép hợp kim bền, có khả năng chống ăn mòn trong điều kiện bình thường.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.