thế cuộc
Định nghĩa
Nghĩa 1: thế cuộc (Danh từ)
(Văn chương) chỉ cuộc đời, cuộc sống của con người.
- 1."Thế cuộc đổi dời."
- 2."Mỗi người đều có những chặng đường trong thế cuộc của mình."
- 3."Thế cuộc thường rất lắm gian truân và thử thách."
Lưu ý khi sử dụng "thế cuộc"
Lưu ý về danh từ
"thế cuộc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thế cuộc"
thế cuộc là danh từ trong tiếng Việt. (Văn chương) chỉ cuộc đời, cuộc sống của con người. Ví dụ: "Thế cuộc đổi dời."
Từ liên quan
thế chiến
Cuộc chiến tranh quy mô toàn cầu.
thế chân
Chỉ hành động đưa ai đó hoặc cái gì vào vị trí thay thế cho người khác hoặc vật khác.
thế chấp
Tài sản được sử dụng làm bảo đảm cho khoản vay, có thể bị thanh lý nếu không trả nợ đúng hạn.
thế cục
Tình hình, trạng thái của sự vật, sự việc; thường mang nghĩa tiêu cực.
thế gia
Nhà thuộc dòng dõi danh giá, quyền lực trong xã hội phong kiến.
thế gian
Chỉ những người sống trên thế giới, thường mang ý nghĩa rộng lớn về con người và cuộc sống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.