thều thào
Định nghĩa
Nghĩa 1: thều thào (Động từ)
Nói một cách nhẹ nhàng, khẽ khàng, thường là khi không muốn người khác nghe thấy rõ.
- 1."Cô ấy thều thào với bạn mình về bí mật trong lớp học."
- 2."Ông nội thều thào câu chuyện ngày xưa cho các cháu nghe."
- 3."Mẹ thều thào lời an ủi khi thấy tôi buồn."
Nghĩa 2: thều thào (Danh từ)
Âm thanh nói khẽ, không rõ ràng, thường mang tính riêng tư.
- 1."Âm thanh thều thào của hai người thật khó nghe."
- 2."Tôi nghe thấy tiếng thều thào từ phòng bên cạnh."
- 3."Trong lớp, tiếng thều thào làm tôi không thể tập trung học."
Lưu ý khi sử dụng "thều thào"
Lưu ý về động từ
"thều thào" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"thều thào" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "thều thào" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "thều thào"
thều thào là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Nói một cách nhẹ nhàng, khẽ khàng, thường là khi không muốn người khác nghe thấy rõ. Ví dụ: "Cô ấy thều thào với bạn mình về bí mật trong lớp học."
Từ liên quan
thề ước
Thề nguyền và ước hẹn với nhau, thường diễn tả sự cam kết trong tình yêu hoặc mối quan hệ.
thềm
Phần nền trước cửa hoặc xung quanh nhà, thường có mái che nhưng không có cột đỡ.
thềm lục địa
Phần đất chìm dưới mực nước biển bao quanh lục địa, có độ sâu khoảng dưới 500 mét.
thể
Hình thức biểu hiện của sự vật hoặc hiện tượng, được nhìn nhận một cách tổng quát.
thể chế
Tập hợp các quy định và luật lệ của một chế độ xã hội, mà mọi người cần phải tuân thủ.
thể diện
Tư cách và danh dự, điều khiến người khác tôn trọng mình khi giao tiếp.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.