thi hành

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: thi hành (Động từ)

Thực hiện hoặc áp dụng một quyết định, luật lệ, hoặc quy định nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta cần thi hành đúng quy định của công ty để đảm bảo an toàn lao động."
  • 2."Cảnh sát sẽ thi hành lệnh bắt giữ nếu có đủ chứng cứ."
  • 3."Giáo viên sẽ thi hành các biện pháp cần thiết để hỗ trợ học sinh trong học tập."
2
Động từ

Nghĩa 2: thi hành (Động từ)

Thực hiện nhiệm vụ hoặc chức trách được giao.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ấy sẽ thi hành nhiệm vụ quản lý dự án trong tháng tới."
  • 2."Khi được giao công việc mới, tôi luôn cố gắng thi hành thật tốt."
  • 3."Ban quản lý sẽ thi hành biện pháp mới để cải thiện dịch vụ khách hàng."

Lưu ý khi sử dụng "thi hành"

Lưu ý về động từ

"thi hành" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "thi hành" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thi hành"

thi hành là động từ trong tiếng Việt. Thực hiện hoặc áp dụng một quyết định, luật lệ, hoặc quy định nào đó. Ví dụ: "Chúng ta cần thi hành đúng quy định của công ty để đảm bảo an toàn lao động."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này