thi hội

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thi hội (Danh từ)

Cuộc thi để đánh giá trình độ học vấn hoặc năng lực của học sinh, sinh viên.

Ví dụ (3)
  • 1."Năm nay, trường tôi sẽ tổ chức một thi hội lớn cho tất cả các lớp."
  • 2."Em đã chuẩn bị rất nhiều cho thi hội sắp tới để có thể giành giải thưởng."
  • 3."Kết quả thi hội sẽ được công bố vào cuối tuần này."

Lưu ý khi sử dụng "thi hội"

Lưu ý về danh từ

"thi hội" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thi hội"

thi hội là danh từ trong tiếng Việt. Cuộc thi để đánh giá trình độ học vấn hoặc năng lực của học sinh, sinh viên. Ví dụ: "Năm nay, trường tôi sẽ tổ chức một thi hội lớn cho tất cả các lớp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này